military police
/'militəripə'li:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân cảnh: Lực lượng cảnh sát trong quân đội, có nhiệm vụ duy trì kỷ luật, trật tự, an ninh trong khu vực quân sự, điều tra tội phạm trong quân đội và canh gác tù binh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The military police patrol the base at night. (Quân cảnh tuần tra căn cứ vào ban đêm.)
- He was detained by the military police for breaking regulations. (Anh ta bị quân cảnh tạm giữ vì vi phạm quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the military police": phục vụ trong lực lượng quân cảnh.
- After basic training, he chose to serve in the military police. (Sau khóa huấn luyện cơ bản, anh ấy đã chọn phục vụ trong quân cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- MP (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "military police" hoặc một cá nhân thuộc lực lượng này.
- Report the incident to the MP on duty. (Hãy báo cáo sự việc với quân cảnh đang trực.)
Từ đồng nghĩa
- Provost (danh từ): Một thuật ngữ quân sự, đôi khi dùng để chỉ sĩ quan hoặc lực lượng quân cảnh, đặc biệt trong một số quân đội.
danh từ
- quân cảnh